Với nhiều gia chủ, việc xác định diện tích các phòng nhà phố bao nhiêu m2 là hợp lý là một bài toán nan giải. Bài viết cung cấp bảng tra cứu chi tiết diện tích tối thiểu và tối ưu cho từng phòng: phòng khách, bếp, phòng ngủ, WC, phòng thờ.
Diện tích phòng tối thiểu và tối ưu cho nhà phố
Với nhiều anh/chị, việc xác định diện tích các phòng nhà phố bao nhiêu m² là hợp lý là một bài toán vô cùng nan giải.
Dưới đây là bảng tổng hợp diện tích lọt lòng tối thiểu và tối ưu cho từng loại phòng trong nhà phố.
Bảng diện tích các phòng trong nhà phố
| Loại phòng | Tối thiểu (m²) | Tối ưu (m²) |
|---|---|---|
| 🛋️ Phòng khách | 12 | ~ 16 |
| 🍳 Bếp + ăn (4 ghế) | 12 | ~ 18 |
| 🍽️ Bếp + ăn (6 ghế) | 14 | ~ 20 |
| 🛏️ PN giường đơn | 9 | ~ 11 |
| 🛏️ PN giường đôi | 11 | ~ 14 |
| 🚿 WC chung (không tắm) | 2.5 | ~ 3 |
| 🚿 WC chung (2 PN) | 3 | ~ 4 |
| 🛁 WC riêng | 4 | ~ 5 |
| 🕯️ Phòng thờ | 6 | ~ 8 |
Phân tích chi tiết
Phòng khách (12 – 16 m²)
Phòng khách tối thiểu 12m² mới đủ kê sofa + bàn trà + TV. Lý tưởng 16m² trở lên.
Bếp + khu ăn (12 – 20 m²)
Gia đình 4 người cần ít nhất 12m². Gia đình đông hơn (bàn 6 ghế) nên 14-20m².

Phòng ngủ (9 – 14 m²)
PN giường đơn tối thiểu 9m². PN master (giường đôi) nên 11-14m² để có WC riêng.
WC (2.5 – 5 m²)
WC lavabo + bồn cầu cần ít nhất 2.5m². WC riêng trong PN nên 4-5m².
Phòng thờ (6 – 8 m²)
Phòng thờ cần yên tĩnh, tối thiểu 6m², lý tưởng 8m².
Lời khuyên
- ✅ Ưu tiên diện tích tối ưu nếu được.
- ✅ Không chia quá nhiều phòng trên một tầng.
- ✅ Tính toán kỹ diện tích cầu thang (~4-5m²/tầng).
- ✅ Để kiến trúc sư tư vấn bố trí mặt bằng.
📩 Cần tư vấn bố trí mặt bằng nhà phố? Liên hệ Xây Dựng TLC!
📌 Nguồn: Bài viết bởi Hoàng Vĩnh – Xây Dựng TLC. Xem bài gốc →
Bạn cần tư vấn xây dựng?
Liên hệ Xây Dựng TLC để được đội ngũ chuyên gia tư vấn miễn phí và nhận báo giá trọn gói ưu đãi.